Rơ le áp suất kép Danfoss KP15 (Dual Pressure Switch) là thiết bị bảo vệ áp suất cơ điện cao cấp của thương hiệu Danfoss (Đan Mạch). Thiết bị được thiết kế tích hợp “2 trong 1” nhằm kiểm soát và bảo vệ đồng thời cả hai ngưỡng: Áp suất thấp (Low Pressure – LP) ở đầu hút và Áp suất cao (High Pressure – HP) ở đầu đẩy của máy nén lạnh.
Danfoss KP15 là thiết bị an toàn không thể thiếu trong các hệ thống lạnh công nghiệp, kho lạnh bảo quản thực phẩm, cụm máy nén dàn ngưng, chiller làm lạnh nước và điều hòa không khí trung tâm. Khi xảy ra sự cố nghẹt gas, xì gas (áp suất tụt) hoặc dàn nóng bị bẩn, quạt giải nhiệt hỏng (áp suất tăng vọt), rơ le KP15 sẽ ngắt mạch khởi động từ để dừng máy nén ngay lập tức, bảo vệ máy nén không bị cháy cuộn dây hoặc vỡ lốc.
Bạn cần nhận báo giá sỉ Danfoss KP15 cho công trình hoặc tư vấn kỹ thuật cài đặt?
1. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA RƠ LE ÁP SUẤT KÉP DANFOSS KP15
- Tích hợp 2 trong 1: Kết hợp cả rơ le bảo vệ áp thấp và áp cao trong cùng một thân vỏ, giúp tủ điện gọn gàng, tiết kiệm chi phí lắp đặt và dây nối.
- Cơ cấu Reset tay cực kỳ an toàn: Phiên bản phổ biến được trang bị cơ cấu Reset tự động (Auto) cho bên áp thấp và Reset bằng tay (Manual) cho bên áp cao. Bắt buộc người vận hành phải kiểm tra khắc phục xong sự cố dàn nóng mới ấn nút cho máy chạy lại.
- Tiếp điểm SPDT chịu tải nặng 16A: Cơ cấu đóng ngắt tiếp điểm dạng nhảy nhanh (snap-action), dứt khoát, không rung lắc, triệt tiêu tia lửa điện hồ quang giúp tiếp điểm có tuổi thọ cực cao.
- Tương thích đa dạng môi chất làm lạnh: Hoạt động ổn định với hầu hết các loại gas lạnh HFC, HCFC, CFC phổ biến: R22, R134a, R404A, R407C, R410A, R507A…
- Đầu kết nối ren loe 1/4″ Flare tiêu chuẩn: Rắc-co ren côn 7/16″-20 UNF giúp kết nối nhanh với ống đồng mao dẫn áp suất, đảm bảo kín khít tuyệt đối chống rò rỉ môi chất.
2. BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT CHI TIẾT
| Model | Danfoss KP15 (Mã thông dụng: 060-126466, 060-126566, 060-128466…) |
| Thương hiệu | Danfoss (Đan Mạch) |
| Dải áp suất thấp (LP) | -0.2 đến 7.5 bar (-6 in.Hg đến 108 psig) |
| Độ lệch áp thấp (Diff LP) | 0.7 đến 4.0 bar (Có thể tinh chỉnh linh hoạt) |
| Dải áp suất cao (HP) | 8.0 đến 32.0 bar (100 đến 465 psig) |
| Độ lệch áp cao (Diff HP) | Cố định khoảng ~4.0 bar |
| Áp suất làm việc tối đa (MWP) | Bên thấp LP: 17 bar | Bên cao HP: 35 bar |
| Cơ chế Reset | Bên thấp: Auto Reset | Bên cao: Manual Reset (hoặc Auto tùy mã) |
| Tải tiếp điểm điện tử | 16A 400VAC (Tải thuần trở AC1 và Động cơ AC3) |
| Chuẩn kết nối áp suất | Ren loe 1/4″ Flare (7/16″-20 UNF) |
| Cấp bảo vệ vỏ ngoài | IP30 (Tiêu chuẩn EN 60529) |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
3. BẢNG PHÂN LOẠI MÃ ĐẶT HÀNG DANFOSS KP15
| Mã Code Danfoss | Reset Bên Thấp (LP) | Reset Bên Cao (HP) | Kiểu Kết Nối | Ghi Chú |
|---|---|---|---|---|
| 060-126466 | Tự động (Auto) | Bằng tay (Manual) | Rắc co loe 1/4″ | Mã thông dụng nhất cho kho lạnh |
| 060-128466 | Tự động (Auto) | Tự động (Auto) | Rắc co loe 1/4″ | Dành cho điều hòa tự chạy lại |
| 060-115466 | Bằng tay (Manual) | Bằng tay (Manual) | Rắc co loe 1/4″ | Kiểm soát an toàn tuyệt đối |
4. HƯỚNG DẪN SƠ ĐỒ ĐẤU NỐI TIẾP ĐIỂM ĐIỆN (WIRING DIAGRAM)
- Cọc A (Chân chung – Common): Cấp dây nguồn điều khiển (Pha L) vào rơ le.
- Cọc C (Tiếp điểm máy nén): Đấu nối tiếp vào cuộn hút của Khởi động từ máy nén. Mạch
A - Cluôn thông mạch trong điều kiện áp suất bình thường và sẽ tự ngắt mạch khi gặp sự cố quá áp hoặc tụt áp. - Cọc B (Báo lỗi áp thấp): Đấu vào đèn tín hiệu màu vàng hoặc còi báo động áp suất thấp (Tiếp điểm
A - Bđóng khi tụt áp). - Cọc D (Báo lỗi áp cao): Đấu vào đèn tín hiệu màu đỏ hoặc còi báo động quá áp (Tiếp điểm
A - Dđóng khi quá áp).
5. HƯỚNG DẪN CÀI ĐẶT THÔNG SỐ ÁP SUẤT KHO LẠNH THỰC TẾ
- Cài đặt bên áp suất thấp (LP):
• Vặn ốc trên thước LP đến ngưỡng dừng máy mong muốn (Cut-out). Ví dụ: 0.5 bar.
• Vặn ốc trên thước DIFF để chỉnh khoảng dâng áp đóng lại (Cut-in = LP + DIFF). Ví dụ DIFF = 1.5 bar thì máy sẽ chạy lại khi áp đạt 2.0 bar.
- Cài đặt bên áp suất cao (HP):
• Vặn ốc trên thước HP đến ngưỡng giới hạn an toàn tối đa của hệ thống (Ví dụ: Gas R22 cài 19 – 21 bar; Gas R404A cài 23 – 25 bar).
• Khi áp suất đầu đẩy vượt qua ngưỡng này, rơ le sẽ bật ngắt máy nén. Muốn máy chạy lại, nhấn nút Reset màu xanh trên đỉnh rơ le sau khi đã kiểm tra giải nhiệt dàn nóng.
6. TẠI SAO NÊN MUA DANFOSS KP15 TẠI ĐIỆN LẠNH NGUYÊN KHANG?
✔ 100% Chính Hãng Danfoss: Sản phẩm mới 100% nguyên hộp, tem nhãn rõ ràng, đầy đủ chứng chỉ chất lượng CO, CQ phục vụ hồ sơ dự án.
✔ Bảo Hành 12 Tháng: Đổi mới ngay lập tức nếu phát sinh lỗi kỹ thuật do nhà sản xuất.
✔ Chiết Khấu Giá Sỉ Tốt Nhất: Luôn có mức giá cực kỳ ưu đãi cho các tổ đội thợ thi công cơ điện lạnh và các nhà thầu lắp đặt kho lạnh trên cả nước.
✔ Tư Vấn Kỹ Thuật Tận Tâm: Hỗ trợ kỹ sư điện lạnh hướng dẫn sơ đồ đấu dây và cài đặt dải áp suất chuẩn cho từng loại gas qua Zalo 24/7.
✔ Giao Hàng Nhanh Toàn Quốc: Sẵn kho số lượng lớn tại TP.HCM, giao hàng tận nơi trên toàn quốc.
CÔNG TY ĐIỆN LẠNH NGUYÊN KHANG
📍 VPGD: 34/54 Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, TP. Hồ Chí Minh
📞 Hotline / Zalo: 090.535.7117
✉ Email: dienlanhnguyenkhang@gmail.com | 🌐 Website: dienlanhnguyenkhang.com
SO SÁNH RƠ LE ÁP SUẤT KÉP: DANFOSS KP15 VÀ SAGINOMIYA DNS-D606XM
Cả Danfoss KP15 và Saginomiya DNS-D606XM đều là 2 dòng rơ le áp suất kép (áp suất đôi) chất lượng hàng đầu thế giới được các kỹ sư và nhà thầu cơ điện lạnh tin dùng. Dưới đây là bảng phân tích kỹ thuật chi tiết giúp bạn lựa chọn thiết bị phù hợp nhất với hệ thống:
| Tiêu chí so sánh | Danfoss KP15 (Châu Âu) | Saginomiya DNS-D606XM (Nhật Bản) |
|---|---|---|
| Thương hiệu & Xuất xứ | Danfoss (Đan Mạch) – Sx tại Ba Lan / Ấn Độ | Saginomiya (Nhật Bản) – Sx tại Nhật / Thái Lan |
| Dải áp suất thấp (LP) | -0.2 đến 7.5 bar (Dải rộng hơn) | -0.6 đến 6.0 bar (-0.06 đến 0.6 MPa) |
| Độ lệch áp thấp (Diff LP) | 0.7 đến 4.0 bar (Chỉnh linh hoạt) | 0.6 đến 4.0 bar (Chỉnh linh hoạt) |
| Dải áp suất cao (HP) | 8.0 đến 32.0 bar (Tối ưu cho R404A/R410A) | 8.0 đến 30.0 bar (0.8 đến 3.0 MPa) |
| Áp suất làm việc tối đa | LP: 17 bar | HP: 35 bar | LP: 15 bar | HP: 33 bar |
| Cơ chế Reset (Chuẩn) | LP: Auto | HP: Manual (Reset tay) | LP: Auto | HP: Manual (Reset tay) |
| Định mức tiếp điểm tải | 16A (AC1 / AC3) 400VAC | 8A ~ 12A 250VAC |
| Thước đo hiển thị | Hiển thị 2 vạch đo: Bar và Psig | Thường dùng thang đơn vị MPa hoặc kg/cm² |
| Kiểu kết nối ống gas | Ren loe 1/4″ Flare (7/16″-20 UNF) | Ren loe 1/4″ Flare (7/16″-20 UNF) |
| Giá thành & Mức phổ biến | Giá tốt hơn, phổ biến số 1 tại VN | Giá thường cao hơn từ 10% – 25% |
💡 Lời Khuyên Chọn Mua Từ Kỹ Sư Điện Lạnh Nguyên Khang:
👉 Chọn Danfoss KP15: Lựa chọn tối ưu nhất cho hầu hết công trình kho lạnh, cụm máy nén dàn ngưng chạy gas R22, R404A nhờ dải áp suất cao chịu đến 32 bar (thử áp 35 bar), tiếp điểm 16A siêu bền, chi phí cực kỳ hợp lý và sẵn hàng thay thế.
👉 Chọn Saginomiya DNS-D606XM: Phù hợp cho các dự án nhà máy Nhật Bản, hệ thống điều hòa Chiller trung tâm có hồ sơ chỉ định bắt buộc thiết bị xuất xứ Nhật Bản.






